nghe trộm
Định nghĩa
Nghe một cách lén lút những điều người ta muốn giấu mình.
Từ tương đương
EnglishEavesdrop
22 more languages
Dansklytte
Gàidhligdèan farchluais
हिन्दीअनकना
Magyarkihallgat
Հայերենականջ դնել
日本語立ち聞きする
한국어엿듣다
Македонскиприслушкува
Portuguêsouvir/escutar escondido
Românătrage cu urechea
Svenskatjuvlyssna
ไทยดักฟัง
Türkçekulak kabartmak
Tiếng Việtnghe lén
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free