Nghĩa của nghề ngỗng | Babel Free
[ŋe˨˩ ŋəwŋ͡m˦ˀ˥]Định nghĩa
Nghề, dùng với ý xấu.
Từ tương đương
Ví dụ
“Lông bông chẳng có nghề ngỗng gì.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free