HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nghề ngỗng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ŋe˨˩ ŋəwŋ͡m˦ˀ˥]

Định nghĩa

Nghề, dùng với ý xấu.

Từ tương đương

English job occupation

Ví dụ

“Lông bông chẳng có nghề ngỗng gì.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nghề ngỗng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free