nghệ sĩ
Định nghĩa
Người có tài về một nghệ thuật đòi hỏi óc sáng tạo.
Từ tương đương
Ví dụ
“nghệ sĩ hài”
a comedian
“nghệ sĩ cải lương”
a reformed theater
“Người nghệ sĩ là người có tâm hồn nhạy cảm (Phạm Văn Đồng)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free