HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nghệ sĩ

Danh từ CEFR B2
[ŋe˧˨ʔ si˦ˀ˥]

Định nghĩa

Người có tài về một nghệ thuật đòi hỏi óc sáng tạo.

Từ tương đương

Englishartist
Españolartista
FrançaisArtiste
17 more languages

Ví dụ

“nghệ sĩ hài”

a comedian

“nghệ sĩ cải lương”

a reformed theater

“Người nghệ sĩ là người có tâm hồn nhạy cảm (Phạm Văn Đồng)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nghệ sĩ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free