HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nghe lời | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ŋɛ˧˧ ləːj˨˩]

Định nghĩa

Làm theo lời khuyên bảo của người trên.

Từ tương đương

English to obey

Ví dụ

“nghe lời cha mẹ”

to obey one's parents' words

“Con phải nghe lời cha mẹ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nghe lời được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free