HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ngỡ ngàng | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ŋəː˦ˀ˥ ŋaːŋ˨˩]

Định nghĩa

astonished; disconcerted; perplexed; amazed

Từ tương đương

Ελληνικά κατάπληκτος
Español absorto perplejo
Gàidhlig sàraichte
עברית תמה
Bahasa Indonesia bengong bingung heran kagum
日本語 まごまご 愕然
Kurdî hêran hêran
Latina stupidus
Português desconcertado
Svenska brydd häpen perplex undersam
Tiếng Việt bỡ ngỡ loay hoay sững sờ túng
中文 驚訝
繁體中文 驚訝

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngỡ ngàng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free