Nghĩa của ngô nghê | Babel Free
[ŋo˧˧ ŋe˧˧]Định nghĩa
Thiếu tinh khôn, có vẻ ngớ ngẩn, buồn cười.
Ví dụ
“Có người nói rằng tại Pháp họ đè nén mình không cho mình học làm súng ống, làm máy bay, tàu ngầm, nên dân mình mới ngô nghê như thế!”
There are some who like to say the French oppress us, do not let us learn how to make firearms, aircraft, and submarines, and that this is why our people are still so dim!
“vẻ mặt ngô nghê”
“văn viết còn ngô nghê”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free