HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ngô nghê | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ŋo˧˧ ŋe˧˧]

Định nghĩa

Thiếu tinh khôn, có vẻ ngớ ngẩn, buồn cười.

Từ tương đương

Bosanski dim
English dim silly stupid
Hrvatski dim
Kurdî dim
Српски dim

Ví dụ

“Có người nói rằng tại Pháp họ đè nén mình không cho mình học làm súng ống, làm máy bay, tàu ngầm, nên dân mình mới ngô nghê như thế!”

There are some who like to say the French oppress us, do not let us learn how to make firearms, aircraft, and submarines, and that this is why our people are still so dim!

“vẻ mặt ngô nghê”
“văn viết còn ngô nghê”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngô nghê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free