HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

neo đậu

Động từ CEFR B2
[nɛw˧˧ ʔɗəw˧˨ʔ]

Định nghĩa

to moor

Từ tương đương

Englishmoor
日本語係留舫う
11 more languages
Bahasa Indonesiataut
Polskicumować
Српскиvezatiвезати
Svenskaförtöja
Türkçeyanaşmak
Українськашвартувати
Tiếng Việtđậu

Ví dụ

“Trường Giang có nhiều bến sông để ghe thuyền neo đậu bán hàng nên dần dà hình thành các chợ ven sông.”

The Trường Giang river has many places where boats can moor and sell goods; over time, riverside markets appeared there.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem neo đậu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free