Nghĩa của neo đậu | Babel Free
[nɛw˧˧ ʔɗəw˧˨ʔ]Định nghĩa
to moor
Từ tương đương
Ví dụ
“Trường Giang có nhiều bến sông để ghe thuyền neo đậu bán hàng nên dần dà hình thành các chợ ven sông.”
The Trường Giang river has many places where boats can moor and sell goods; over time, riverside markets appeared there.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free