Nghĩa của na ná | Babel Free
[naː˧˧ naː˧˦]Định nghĩa
Gần giống, trông tựa như nhau.
Từ tương đương
Ví dụ
“Hai anh em na ná giống nhau.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free