HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Na Uy

Danh từ CEFR B2
[naː˧˧ ʔwi˧˧]

Định nghĩa

Một quốc gia theo thể chế quân chủ lập hiến tại Bắc Âu chiếm phần phía tây bán đảo Scandinavia.

Từ tương đương

Españolnoruega
FrançaisNorvège
4 more languages
한국어노르웨이
РусскийНорвегия
SvenskaNorge

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Na Uy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free