HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Na-u-ru

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

Một đảo quốc tại Micronesia ở của châu Đại Dương, thuộc Thái Bình Dương. Tên chính thức: Cộng hòa Nauru.

Từ tương đương

EnglishNauru
EspañolNauru
FrançaisNauru
34 more languages
AfrikaansNauru
العربيةناورو
বাংলানাউরু
CatalàNauru
ΕλληνικάΝαουρού
SuomiNauru
हिन्दीनाउरु
MagyarNauru
ՀայերենՆաուրու
ÍslenskaNárú
ItalianoNauru
日本語ナウル
ქართულინაურუ
ភាសាខ្មែរណូរី
한국어나우루
LatinaNaurum
LietuviųNauru
МакедонскиНауру
Maltinawru
NederlandsNauru
PolskiNauru
PortuguêsNauru
РусскийНауру
SlovenčinaNauru
SvenskaNauru
TürkmençeNauru
TürkçeNauruNaurulu
УкраїнськаНауру
繁體中文瑙魯諾魯

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Na-u-ru được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free