HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Na-u-ru | Babel Free

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

Một đảo quốc tại Micronesia ở của châu Đại Dương, thuộc Thái Bình Dương. Tên chính thức: Cộng hòa Nauru.

Từ tương đương

Afrikaans Nauru
العربية ناورو
বাংলা নাউরু
Català Nauru
Čeština Nauru nauruský
Deutsch Nauru nauruisch
Ελληνικά Ναουρού
English Nauru
Español Nauru
Suomi Nauru
Français Nauru
हिन्दी नाउरु
Magyar Nauru
Հայերեն Նաուրու
Íslenska Nárú
Italiano Nauru
日本語 ナウル
ქართული ნაურუ
ខ្មែរ ណូរី
한국어 나우루
Kurdî Naurû Nawrû
Latina Naurum
Lietuvių Nauru
Македонски Науру
Malti nawru
Nederlands Nauru
Polski Nauru
Português Nauru
Русский Науру
Slovenčina Nauru
Svenska Nauru
ไทย นาอูรู
Türkmençe Nauru
Türkçe Nauru Naurulu
Українська Науру
中文 瑙魯 諾魯
ZH-TW 瑙魯 諾魯

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Na-u-ru được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free