Nghĩa của Na-xa-rét | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Ví dụ
“Người ta sẽ gọi Ngài là người Na-xa-rét.”
They shall call Him a Nazarene.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free