HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Na-khum

Danh từ CEFR B1
[naː˧˧ xum˧˧]

Định nghĩa

Nahum

Từ tương đương

EnglishNahum
EspañolNaún
FrançaisNahum
21 more languages
Bosanskinaumнаум
CatalàNahum
CymraegNahum
DeutschNahum
ΕλληνικάΝαούμ
ʻŌlelo HawaiʻiNahuma
עבריתנחום
Hrvatskinaumнаум
ItalianoNaum
日本語ナホム書
LietuviųNahumo knyga
LatviešuNahuma
NederlandsNahum
PortuguêsNaum
Српскиnaumнаум
SvenskaNahum
KiswahiliNahumu
中文那鴻書

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Na-khum được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free