HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Na-khum | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[naː˧˧ xum˧˧]

Định nghĩa

Nahum

Từ tương đương

Bosanski naum наум
Català Nahum
Cymraeg Nahum
Deutsch Nahum
Ελληνικά Ναούμ
English Nahum
Español Naún
Français Nahum
ʻŌlelo Hawaiʻi Nahuma
עברית נחום
Hrvatski naum наум
Italiano Naum
日本語 ナホム書
Lietuvių Nahumo knyga
Latviešu Nahuma
Nederlands Nahum
Português Naum
Русский Нау́м Наху́м
Српски naum наум
Svenska Nahum
Kiswahili Nahumu
中文 那鴻書

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Na-khum được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free