HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nài

Động từ CEFR B2 Frequent
[naːj˨˩]

Định nghĩa

  1. Cố xin, yêu cầu cho bằng được.
  2. Buộc cho chặt.

Từ tương đương

Englishbeg
4 more languages
Bosanskibeg
Hrvatskibeg
Kurdîbeg
Српскиbeg

Ví dụ

“𩛷咹油固𦼞㙁 襖默奈之錦羅”

[I don't mind] Even if my meals only have pickles [on the side], [and] I have no reason to demand good silk for clothing.

“或來𪜀昆𡛔派巴乃朱哀”

If it is another daughter, whom could I marry her off to?

Nai gạo vào bao tải.”
“Nài cho được giá.”
“Nài bố mẹ cho đi chơi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nài được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free