năm
Định nghĩa
- Bốn cộng một; sáu trừ một; vân vân...
- Có cấu tạo, hình dạng phù hợp với việc sử dụng của nam giới.
Từ tương đương
Ví dụ
“kế hoạch năm năm”
a five-year plan
“Near-synonyms: trai, đực (of non-human and non-bird animals), trống (of birds and fish)”
“Năm con năm bát, nhà nát cột xiêu (tục ngữ).”
“Năm quan mua người, mười quan mua nết (tục ngữ).”
“Xe đạp nam.”
“Quần áo nam.”
Cấp độ CEFR
A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free