HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

năm

Tính từ giống đực CEFR A1 Common
[nam˧˧]

Định nghĩa

  1. Bốn cộng một; sáu trừ một; vân vân...
  2. Có cấu tạo, hình dạng phù hợp với việc sử dụng của nam giới.

Từ tương đương

39 more languages

Ví dụ

“kế hoạch năm năm”

a five-year plan

“Near-synonyms: trai, đực (of non-human and non-bird animals), trống (of birds and fish)”
“Năm con năm bát, nhà nát cột xiêu (tục ngữ).”
“Năm quan mua người, mười quan mua nết (tục ngữ).”
“Xe đạp nam.”
“Quần áo nam.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem năm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free