HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nai nịt

Động từ CEFR B2
[naːj˧˧ nit̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Buộc cho quần áo gọn gàng sát vào thân.

Ví dụ

“Chiều hôm ấy y ăn thật no, nai nịt gọn ghẽ, hông giắt chuỷ thủ, lưng mang dây dài,[…]”

That afternoon he ate his fill, tidily tightened his clothes and belongings, secured the dagger on his hip, and slung the long rope over his back; […]

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nai nịt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free