Nghĩa của nằm bẹp | Babel Free
na̤m˨˩ ɓɛ̰ʔp˨˩Định nghĩa
Ở yên một nơi không hoạt động gì.
Ví dụ
“Ốm nằm bẹp ở nhà.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free