Nghĩa của nằm khàn | Babel Free
na̤m˨˩ xa̤ːn˨˩Định nghĩa
- Không có công ăn việc làm.
- Không hoạt động gì.
Ví dụ
“Trời mưa dầm nằm khàn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free