Nghĩa của nài ép | Babel Free
na̤ːj˨˩ ɛp˧˥Định nghĩa
Yêu cầu tha thiết, như muốn buộc người ta phải chiều ý mình.
Ví dụ
“Không nên nài ép uống rượu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free