HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nai lưng | Babel Free

Động từ CEFR B2
[naːj˧˧ lɨŋ˧˧]

Định nghĩa

. Buộc phải đem hết sức ra mà làm hoặc chịu đựng.

Từ tương đương

English toil

Ví dụ

“Mẹ (chúng) mày nai lưng làm việc kiếm tiền mà (chúng) mày chỉ biết ăn chơi phè phỡn.”

Your mother is toiling for a living while you only know how to indulge yoursel(f/ves) in pleasure.

“Nai lưng làm việc.”
“Nai lưng ra mà chịu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nai lưng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free