HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nữ tu sĩ

Danh từ CEFR C1
nɨʔɨ˧˥ tu˧˧ siʔi˧˥

Định nghĩa

là những tu sĩ là con gái, nữ giới

Từ tương đương

12 more languages
DeutschNonne
Ελληνικάμοναχή
עבריתנון
Kurdînûn
Nederlandsnon
Polskizakonnica
Portuguêsfreira
Türkçerahibesör
Tiếng Việtbà phướcxuất gia

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nữ tu sĩ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free