HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Nữ-oa | Babel Free

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

obsolete spelling of Nữ Oa (“Nüwa”)

alt-of, obsolete

Ví dụ

“1. Vá trời: tục truyền rằng bà Nữ-oa, em gái vua Phục-hy ở đời thượng cổ nước Tầu thường luyện đá ngũ sắc để vá trời (theo sách Liệt-tử).”

1. Patching the heavens: legend has it that Nüwa, Fuxi’s younger sister in prehistoric China, used to synthesize five-colored rocks to patch up the heavens (according to the book Liezi).

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Nữ-oa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free