Nu-xun-tan
Định nghĩa
Nur-Sultan (tên cũ của Astana, thành phố thủ đô của Kazakhstan).
Từ tương đương
16 more languages
العربيةنُور سُلْطَان
DeutschNur-Sultan
فارسینورسلطان
MagyarNur-Szultan
ItalianoNur-Sultan
日本語ヌルスルタン
ភាសាខ្មែរនុរស៊ុលតង់
한국어누르술탄
PolskiNur-Sułtan
РусскийНур-Султан
ТоҷикӣНурсултон
ไทยนูร์-ซุลตัน
中文努爾-蘇丹
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free