Nghĩa của Nu-xun-tan | Babel Free
[nu˧˧ sun˧˧ taːn˧˧]Định nghĩa
Nur-Sultan (tên cũ của Astana, thành phố thủ đô của Kazakhstan).
Từ tương đương
العربية
نُور سُلْطَان
Deutsch
Nur-Sultan
English
Nur-Sultan
Español
Nursultán
فارسی
نورسلطان
Magyar
Nur-Szultan
Italiano
Nur-Sultan
日本語
ヌルスルタン
ខ្មែរ
នុរស៊ុលតង់
한국어
누르술탄
Polski
Nur-Sułtan
Русский
Нур-Султан
Тоҷикӣ
Нурсултон
ไทย
นูร์-ซุลตัน
中文
努爾-蘇丹
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free