Nghĩa của nữa là | Babel Free
[nɨə˦ˀ˥ laː˨˩]Định nghĩa
Ví dụ
“Đến xe đạp còn chả mua nổi nữa là.”
I can't even afford to buy a bicycle.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free