bà phước
Định nghĩa
Nữ tu sĩ đạo Thiên chúa, thường làm việc trong bệnh viện hoặc trại nuôi trẻ mồ côi, cơ sở từ thiện.
Từ tương đương
Ví dụ
“Bé cưng, đừng sợ. Papa nghĩ mấy bà phước trong trường không tệ đâu.”
Sweetheart, don't be scared. I think the nuns at school aren't bad at all.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free