HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bà phước

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaː˨˩ fɨək̚˧˦]

Định nghĩa

Nữ tu sĩ đạo Thiên chúa, thường làm việc trong bệnh viện hoặc trại nuôi trẻ mồ côi, cơ sở từ thiện.

Từ tương đương

12 more languages
DeutschNonne
Ελληνικάμοναχή
עבריתנון
Kurdînûn
Nederlandsnon
Polskizakonnica
Portuguêsfreira
Türkçerahibesör
Tiếng Việtnữ tu sĩxuất gia

Ví dụ

“Bé cưng, đừng sợ. Papa nghĩ mấy bà phước trong trường không tệ đâu.”

Sweetheart, don't be scared. I think the nuns at school aren't bad at all.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bà phước được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free