Nghĩa của ba rê | Babel Free
Từ tương đương
Bosanski
baro
English
barre chord
Esperanto
baro
Hrvatski
baro
日本語
バレーコード
Kurdî
baro
Nederlands
barré-akkoord
Polski
chwyt barowy
Português
pestana
Српски
baro
Tiếng Việt
ba-rê
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free