HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ba-rê

Danh từ CEFR B1
[ʔɓaː˧˧ ze˧˧]

Định nghĩa

barre chord

Từ tương đương

10 more languages
Bosanskibaro
Esperantobaro
Hrvatskibaro
Kurdîbaro
Nederlandsbarré-akkoord
Српскиbaro
Tiếng Việtba rê

Ví dụ

“bấm ba-rê”

to barre (a chord)

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ba-rê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free