HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ba-rê | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[ʔɓaː˧˧ ze˧˧]

Định nghĩa

barre chord

Từ tương đương

Bosanski baro
English barre chord
Esperanto baro
Hrvatski baro
日本語 バレーコード
Kurdî baro
Nederlands barré-akkoord
Polski chwyt barowy
Português pestana
Русский барре баррэ́
Српски baro
Tiếng Việt ba rê

Ví dụ

“bấm ba-rê”

to barre (a chord)

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ba-rê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free