Nghĩa của Bắc Á | Babel Free
ɓak˧˥ aː˧˥Định nghĩa
Khu vực phía Bắc của châu Á.
Từ tương đương
Català
Àsia del Nord
Deutsch
Nordasien
English
North Asia
Français
Asie du Nord
हिन्दी
उत्तर एशिया
ქართული
ჩრდილოეთი აზია
Русский
Северная Азия
中文
北亞
ZH-TW
北亞
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free