HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Bắc Á | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ɓak˧˥ aː˧˥

Định nghĩa

Khu vực phía Bắc của châu Á.

Từ tương đương

Català Àsia del Nord
Deutsch Nordasien
English North Asia
Français Asie du Nord
हिन्दी उत्तर एशिया
Русский Северная Азия
中文 北亞
ZH-TW 北亞

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Bắc Á được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free