HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Bắc Á

Danh từ CEFR B2
ɓak˧˥ aː˧˥

Định nghĩa

Khu vực phía Bắc của châu Á.

Từ tương đương

EnglishNorth Asia
FrançaisAsie du Nord
DeutschNordasien
7 more languages

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Bắc Á được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free