HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bá quan | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaː˧˦ kwaːn˧˧]

Định nghĩa

  1. Ba cánh quân bao gồm tiền quân, trung quân, hậu quân hoặc tả quân, trung quân, hữu quân
  2. Các quan trong triều Lại truyền văn võ bá quan cứ ngày cũng đến tướng môn lễ mừng (NĐM).
  3. Ba cánh quân bao gồm hải quân, lục quân, không quân.
  4. Tất cả binh sĩ, quân đội nói chung.
  5. ba đạo quân hoặc ba cánh quân lớn (tiền quân, trung quân và hậu quân, hoặc tả quân, trung quân và hữu quân); chỉ tất cả binh sĩ dưới quyền chỉ huy của một viên tướng, nói chung.

Ví dụ

“5th century BCE (published), Sun Tzu (attributed), The Art of War, ch. 5; 1953 (published) Vietnamese translation by Ngô Văn Triện; 1993 English translation by Ralph D. Sawyer Ba quân đông đúc, có thể khiến thụ địch cả mà không thua, bởi vì đã có kỳ chính.”

What enable the masses of the Three Armies to invariably withstand the enemy without being defeated are the unorthodox and the orthodox.

“1804, Ngô Gia Văn Phái (Ngô Household's Writers), Hoàng Lê Nhất Thống Chí (Records of the Unification of the Imperial Lê), Ch. 3; Vietnamese translation by Ngô Đức Vân & Kiều Thu Hoạch Hoàng thượng cho ba quân vào lạy ở sân điện Vạn-thọ, tuyên chỉ uý lạo họ.”

The Emperor allowed the entire army to enter the atrium of the Hall of Longevity to bow down to him, then [He] issued an edict to console them.

“Thề trước ba quân .”
“Ba quân chỉ ngọn cờ đào (Truyện Kiều)”
“thề trước ba quân”
“bày tiệc khao thưởng ba quân”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bá quan được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free