HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nom

Động từ CEFR B2 Frequent
[nɔm˧˧]

Định nghĩa

  1. Để ý nhìn.
  2. Dùng nơm để úp cá.
  3. Săn sóc.

Từ tương đương

16 more languages

Ví dụ

“Đi nơm cá.”
“Nơm được nhiều ra phết.”
Nom cho kỹ xem gạo có sạn không.”
Nom người ốm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nom được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free