HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mang tai | Babel Free

Danh từ CEFR B2
maːŋ˧˧ taːj˧˧

Định nghĩa

  1. Phía sau vành tai người.
  2. Màng ở trong tai rung lên khi chịu tác dụng của tiếng động.

Từ tương đương

Bosanski timpan
Čeština kotel tympán
Ελληνικά τύμπανο
English Tympanum
Français tympan
Hrvatski timpan
Italiano timpano
Nederlands tympanum
Português tímpano
Српски timpan
Svenska tympanon
Tiếng Việt màng nhĩ

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mang tai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free