HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mang tai

Danh từ CEFR B2
maːŋ˧˧ taːj˧˧

Định nghĩa

  1. Phía sau vành tai người.
  2. Màng ở trong tai rung lên khi chịu tác dụng của tiếng động.

Từ tương đương

EnglishTympanum
Françaistympan
11 more languages
Bosanskitimpan
Češtinakoteltympán
Ελληνικάτύμπανο
Hrvatskitimpan
Italianotimpano
Nederlandstympanum
Portuguêstímpano
Српскиtimpan
Svenskatympanon
Tiếng Việtmàng nhĩ

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mang tai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free