HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của màng nhĩ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[maːŋ˨˩ ɲi˦ˀ˥]

Định nghĩa

Màng mỏng trong ống tai, ngăn tai ngoài và tai giữa.

Từ tương đương

Català timpà
Čeština bubínek kotel tympán
Dansk trommehinde
Deutsch Kötel Trommelfell Tympanon Tympanum
Ελληνικά τύμπανο
English Eardrum Tympanum
Esperanto timpano
Español tímpano
Suomi tärykalvo
Français tympan
Gàidhlig faillean
ગુજરાતી કાનનો પડદો
हिन्दी ढोल
Magyar dobhártya
Հայերեն թմբկաթաղանթ
Bahasa Indonesia gendang telinga
Íslenska hljóðhimna
Italiano timpano
日本語 鼓膜
한국어 고막 귀청 기체
Latina tympanum
Македонски ушно тапанче
Nederlands trommelvlies tympanum
Português tímpano
తెలుగు కర్ణభేరి గూబ
ไทย แก้วหู
Türkçe kulak zarı
Tiếng Việt mang tai
中文 鼓膜
繁體中文 鼓膜

Ví dụ

“thủng màng nhĩ”

with perforated eardrums

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem màng nhĩ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free