HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

màng nhĩ

Danh từ CEFR B2
[maːŋ˨˩ ɲi˦ˀ˥]

Định nghĩa

Màng mỏng trong ống tai, ngăn tai ngoài và tai giữa.

Từ tương đương

Españoltímpano
Françaistympan
36 more languages

Ví dụ

“thủng màng nhĩ”

with perforated eardrums

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem màng nhĩ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free