HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of mạng riêng ảo | Babel Free

Noun CEFR C1
/ma̰ːʔŋ˨˩ ziəŋ˧˧ a̰ːw˧˩˧/

Định nghĩa

Mạng lưới máy tính riêng biệt để kết nối các máy tính của các tổ chức với nhau thông qua mạng Internet công cộng.

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See mạng riêng ảo used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course