HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của măng tây | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[maŋ˧˧ təj˧˧]

Định nghĩa

Loài cây thuộc họ hành tỏi, thân ngầm, mầm non mềm, dùng làm thức ăn.

Từ tương đương

English Asparagus

Ví dụ

“Người nông thôn không ăn măng tây, nhưng trồng thứ cây này để bán cho các khách sạn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem măng tây được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free