Nghĩa của mãng xà | Babel Free
[maːŋ˦ˀ˥ saː˨˩]Từ tương đương
English
monstruous
Ví dụ
“Thạch Sanh vác búa đi chém mãng xà.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free