HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mãng xà | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[maːŋ˦ˀ˥ saː˨˩]

Định nghĩa

Trăn sống thành tinh, chuyên làm hại người trong các truyện cổ.

Từ tương đương

English monstruous

Ví dụ

“Thạch Sanh vác búa đi chém mãng xà.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mãng xà được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free