Meaning of Mang Yang | Babel Free
/maːŋ˧˧ iəŋ˧˧/Định nghĩa
- Một huyện ở trung tâm tỉnh Gia Lai, Việt Nam.
- Một ngọn đèo ở huyện Mang Yang, tỉnh Gia Lai, Việt Nam, trên quốc lộ 19. Đây là một ngọn đèo hiểm trợ ở độ cao 1.000 m so với mặt nước biển. Nó là ranh giới giữa đồng bằng và cao nguyên.
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.