HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mangan

Danh từ CEFR C2 Specialized
[maːn˧˧ ɣaːn˧˧]

Định nghĩa

manganese

Từ tương đương

EnglishManganese

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mangan được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free