Nghĩa của màng óc | Babel Free
[maːŋ˨˩ ʔawk͡p̚˧˦]Từ tương đương
Català
meninge
Čeština
mozková blána
Deutsch
Hirnhaut
Ελληνικά
μήνιγγα
English
meninx
Español
meninge
Français
méninge
Magyar
agyhártya
Italiano
meninge
Latina
meninga
Македонски
мозочница
Nederlands
hersenvlies
Polski
opona
Português
meninge
Русский
мозгова́я оболо́чка
Svenska
hjärnhinna
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free