HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của màng óc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[maːŋ˨˩ ʔawk͡p̚˧˦]

Định nghĩa

Màng mỏng bọc chung quanh óc.

Từ tương đương

العربية سحاءة سحايا
Català meninge
Čeština mozková blána
Deutsch Hirnhaut
Ελληνικά μήνιγγα
English meninx
Español meninge
Français méninge
Magyar agyhártya
Italiano meninge
Latina meninga
Македонски мозочница
Nederlands hersenvlies
Polski opona
Português meninge
Svenska hjärnhinna

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem màng óc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free