HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

màng ối

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

Englishamnion
Españolamnios
Françaisamnios
19 more languages
العربيةأمنيونسلى
Catalàamni
Esperantoamnio
فارسیمشیمه
Gaeilgeaimnín
Bahasa Indonesiaamnion
Italianoamnio
日本語羊膜
한국어양막
Nederlandsamnion
Portuguêsâmnio
Românăamnios

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem màng ối được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free