HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mực dái

Danh từ CEFR B2
[mɨk̚˧˨ʔ zaːj˧˦]

Định nghĩa

octopus (an eight-limbed cephalopod of the order Octopoda)

colloquial

Từ tương đương

EnglishOctopus

Ví dụ

“"Ngoài mực dái, anh em còn bắt được thêm một ít cá, chuyến này được hơn 9 triệu", anh Thịnh cho biết.”

"Besides octopuses, we also caught a few fish; this trip nets us more than 9 million", Thịnh lets [me] know.

“"Con mực dái này câu gần bờ, còn tươi rói, ăn ngon hơn mực đánh lưới giã cào, nên được mua giá cao", ông Minh nói.”

"These octopuses were caught near the shore, still very fresh, more delicious to eat than inkfish caught with nets or by bottom trawling; so [they] were bought at a high price."

Tay cầm bao bị, tay cầm vợt, đầu đội đèn pin[;] thậm chí có người không cầm cái chi cũng lao nhao hò hét bắt mực dái.”

The bag held in one hand, the scoop net in another, flashlight worn on head[;] there are even people who hold nothing yet still loudly yell[, urging others to go] catch octopuses.

Khi ông mặt trời sập qua núi, màn đêm dần buông xuống, mọi người gọi nhau í ới đi bắt mực Dái^([sic]).”

When the sun sets behind the mountains and the night slowly falls down, everyone loudly calls each other to go catch octopuses.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mực dái được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free