Meaning of Mặt trận | Babel Free
/[mat̚˧˨ʔ t͡ɕən˧˨ʔ]/Định nghĩa
- Nơi diễn ra các cuộc chiến đấu, trong mối quan hệ với các nơi khác.
- Lĩnh vực hoạt động, nơi đang diễn ra những cuộc đấu tranh gay go, quyết liệt.
- Tổ chức rộng rãi gồm nhiều giai cấp, tầng lớp, tổ chức hoặc nhiều nước liên minh với nhau để đấu tranh cho một mục đích chung.
- . Mặt trận Tổ quốc Việt Nam (nói tắt).
Từ tương đương
English
front
Ví dụ
“Ra mặt trận.”
“Tin từ các mặt trận đưa về.”
“Mặt trận miền Đông.”
“Mặt trận ngoại giao.”
“Mặt trận văn hoá.”
“Mặt trận sản xuất.”
“Mặt trận giải phóng dân tộc.”
“Mặt trận nhân dân thế giới bảo vệ hoà bình.”
“Cán bộ Mặt trận.”
“Công tác Mặt trận.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.