HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Mặt trận | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[mat̚˧˨ʔ t͡ɕən˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Nơi diễn ra các cuộc chiến đấu, trong mối quan hệ với các nơi khác.
  2. Lĩnh vực hoạt động, nơi đang diễn ra những cuộc đấu tranh gay go, quyết liệt.
  3. Tổ chức rộng rãi gồm nhiều giai cấp, tầng lớp, tổ chức hoặc nhiều nước liên minh với nhau để đấu tranh cho một mục đích chung.
  4. . Mặt trận Tổ quốc Việt Nam (nói tắt).

Từ tương đương

Bosanski front
English front
Hrvatski front
Српски front

Ví dụ

“Ra mặt trận.”
Tin từ các mặt trận đưa về.”
“Mặt trận miền Đông.”
“Mặt trận ngoại giao.”
“Mặt trận văn hoá.”
“Mặt trận sản xuất.”
“Mặt trận giải phóng dân tộc.”
“Mặt trận nhân dân thế giới bảo vệ hoà bình.”
“Cán bộ Mặt trận.”
“Công tác Mặt trận.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Mặt trận được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free