Meaning of Mặt Trăng | Babel Free
/[mat̚˧˨ʔ t͡ɕaŋ˧˧]/Định nghĩa
- Từ dùng trong văn học cũ chỉ người học trò mới lớn lên, chưa có kinh nghiệm sống.
- Dạng viết phân biệt chữ hoa – chữ thường của Mặt Trăng
- (thiên văn học) Vệ tinh tự nhiên duy nhất của Trái Đất, nhận ánh sáng của Mặt Trời và phản chiếu lại Trái Đất.
-
Từ đồng nghĩa của vệ tinh tự nhiên form-of
Từ tương đương
English
moon
Ví dụ
“Mặt Trăng tròn nhô lên, tỏa sáng xanh khu rừng.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.