Định nghĩa
-
Từ dùng trong văn học cũ chỉ người học trò mới lớn lên, chưa có kinh nghiệm sống.
-
Dạng viết phân biệt chữ hoa – chữ thường của Mặt Trăng
-
(thiên văn học) Vệ tinh tự nhiên duy nhất của Trái Đất, nhận ánh sáng của Mặt Trời và phản chiếu lại Trái Đất.
-
Từ đồng nghĩa của vệ tinh tự nhiên
form-of
Từ tương đương
33 more languages
Ví dụ
“Mặt Trăng tròn nhô lên, tỏa sáng xanh khu rừng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Học từ này trong ngữ cảnh
Xem Mặt Trăng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.
Bắt đầu khóa học miễn phí
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing.
Collaborate with Babel Free