HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of Mặt Trăng | Babel Free

Noun CEFR B2
/[mat̚˧˨ʔ t͡ɕaŋ˧˧]/

Định nghĩa

  1. Từ dùng trong văn học cũ chỉ người học trò mới lớn lên, chưa có kinh nghiệm sống.
  2. Dạng viết phân biệt chữ hoa – chữ thường của Mặt Trăng
  3. (thiên văn học) Vệ tinh tự nhiên duy nhất của Trái Đất, nhận ánh sáng của Mặt Trời và phản chiếu lại Trái Đất.
  4. Từ đồng nghĩa của vệ tinh tự nhiên
    form-of

Từ tương đương

English moon

Ví dụ

“Mặt Trăng tròn nhô lên, tỏa sáng xanh khu rừng.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See Mặt Trăng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course