HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Mặt Trăng

Danh từ CEFR B2
[mat̚˧˨ʔ t͡ɕaŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. Từ dùng trong văn học cũ chỉ người học trò mới lớn lên, chưa có kinh nghiệm sống.
  2. Dạng viết phân biệt chữ hoa – chữ thường của Mặt Trăng
  3. (thiên văn học) Vệ tinh tự nhiên duy nhất của Trái Đất, nhận ánh sáng của Mặt Trời và phản chiếu lại Trái Đất.
  4. Từ đồng nghĩa của vệ tinh tự nhiên
    form-of

Từ tương đương

Englishmoon
Españolluna
33 more languages

Ví dụ

“Mặt Trăng tròn nhô lên, tỏa sáng xanh khu rừng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Mặt Trăng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free