HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mất trí | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[mət̚˧˦ t͡ɕi˧˦]

Định nghĩa

dementia

Từ tương đương

العربية خرف
Български деменция
Català demència
Cymraeg gorffwylltra
Esperanto demenco
Suomi dementia
हिन्दी मनोभ्रंश
Bahasa Indonesia demensia pepet
Íslenska heilabilun
한국어 치매
Kurdî demans
Bahasa Melayu hilang akal
Svenska demens
Kiswahili -rukwa na akili
Українська деме́нція

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mất trí được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free