Nghĩa của mất vía | Babel Free
mət˧˥ viə˧˥Định nghĩa
Sợ hãi quá.
Ví dụ
“Trông thấy rắn là nó mất vía rồi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free