mật vụ
Định nghĩa
Kẻ làm công việc do thám.
Từ tương đương
14 more languages
العربيةخِدْمَة سِرِّيَّة
Ελληνικάαντικατασκοπεία
Esperantosekreta servo
Italianoservizio segreto
日本語諜報機関
한국어첩보 기관
Nederlandsgeheime dienst
Portuguêsserviço secreto
Românăserviciu secret
Türkçegizli servis
Ví dụ
“Người đó có kỹ năng chuyên môn như một mật vụ”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free