HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Mát-xcơ-va | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[maːt̚˧˦ skəː˧˧ vaː˧˧]

Định nghĩa

Thủ đô và thành phố lớn nhất của Nga.

Từ tương đương

Afrikaans Moskou
العربية موسكو
Bosanski Moskva Москва
Català Moscou
Čeština moskevský Moskva
Deutsch Moscow Moskau
Ελληνικά Μόσχα
English Moscow
Español moscú
Suomi Moskova
Français Moscou Moscow
Galego Moscova
עברית מוסקבה
हिन्दी मास्को
Hrvatski Moskva Москва
Հայերեն Մոսկվա
Italiano mosca
한국어 모스크바
Kurdî Moskova Moskva
Latina Moscha Moscovia
Latviešu Maskava
Nederlands Moskou
Português Moscou Moscovo
සිංහල මොස්කව්
Shqip Moska Moskë
Српски Moskva Москва
Svenska Moskva
ไทย มอสโก
Türkçe Moskova
Українська Москва московський
中文 莫斯科
繁體中文 莫斯科

Ví dụ

“Если б знали вы, как мне дороги Подмосковные вечера.”

O, dear, do ye know how much affection there is in my heart for Moscow in the peaceful, vacant evening?

“Hỡi Mát-xcơ-va, thành phố của ta, Ngàn đời tươi thắm mến yêu chan hòa. Hỡi Mát-xcơ-va, thủ đô yêu dấu, Hát ca vang trời khúc ca hòa bình.”

O Moscow, our city, Forever steeped in radiance and love. O Moscow, beloved capital, Sing aloud the song of peace!

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Mát-xcơ-va được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free