HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của máu cam | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[maw˧˦ kaːm˧˧]

Định nghĩa

Máu chảy từ mũi ra.

Từ tương đương

العربية رعاف
Deutsch Nasenbluten
English Nosebleed
Esperanto epistakso
Français saignement de nez
Gaeilge fuil shróine
हिन्दी नकसीर
Magyar orrvérzés
Bahasa Indonesia mimisan
Íslenska blóðnasir
日本語 鼻血
한국어 코피
Nederlands bloedneus
Svenska näsblod
Tagalog balinguyngoy
اردو نکسیر
中文 鼻血
ZH-TW 鼻血

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem máu cam được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free