HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Mô-sê | Babel Free

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

Moses

Từ tương đương

العربية موسى
Čeština Mojžíš
Deutsch Mauschel Mose Moses
Ελληνικά Μωυσής
English Moses Moses
Español moisés
Suomi Mooses
Français moïse
עברית משה
हिन्दी मूसा
Bahasa Indonesia Musa
日本語 モーセ
한국어 모세
Kurdî Mûsa muşa
Polski Mojżesz
Português moisés
Русский Моисей
Српски Mojsije Musa Мојсије
Svenska Mose
Türkçe Musa
Українська Мойсей

Ví dụ

“Ông Mô-sê nói với họ: “Sao anh em lại để cho cả bọn đàn bà này sống? Chính bọn chúng đã nghe lời Bi-lơ-am, mà lôi cuốn con cái Ít-ra-en phạm tội bất trung với ĐỨC CHÚA trong vụ Pơ-o, nên tai họa đã giáng xuống cộng đồng của ĐỨC CHÚA. Vậy bây giờ, hãy giết hết các con trai, cũng như mọi phụ nữ đã biết đến việc vợ chồng, đã ăn ở với đàn ông. Còn mọi con gái nhỏ tuổi chưa ăn ở với đàn ông, thì hãy để cho chúng sống và thuộc về anh em.”

Moses told them, "Why did you let these women live? They listened to Balaam, induced Israelites to commit treason against the LORD in the Peor incident, so that calamity was inflicted on the LORD's people. So now, kill all the boys as well as the women who have slept with a man. As for the young girls who have not slept with a man, save them for yourselves.

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Mô-sê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free