HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của món | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Common
[mɔn˧˦]

Định nghĩa

  1. Từ đặt trước những danh từ chỉ đơn vị vật cụ thể hoặc khái niệm thường có thành phần không đơn giản.
  2. . Khoai môn (nói tắt).
  3. Chỗ chứa người và hàng trong thuyền.
  4. . Môn học hoặc bộ môn (nói tắt).
  5. . Mặt đặc biệt (nói về một tính cách, một hoạt động nào đó, hàm ý châm biếm hoặc mỉa mai); khoa.
  6. . Lũ người, cùng một loại xấu như nhau.
  7. . Phương thuốc đông y.

Từ tương đương

Bosanski džidža moj on џиџа
Čeština tentononc věcička
Deutsch Dingelchen Dingens Dingsbums Dingsda
English dish thingy
Suomi jutska
Français machin truc Trucmuche
Hrvatski džidža moj on џиџа
Српски džidža moj on џиџа
Svenska moj
Tiếng Việt ôn

Ví dụ

“Thuyền anh chật mớn cô chờ làm sao. (ca dao)”
“Ra môn ra khoai.”
“Môn toán.”
“Môn xạ kích.”
“Thi ba môn.”
“Môn châm cứu.”
“Chỉ được cái môn nói khoác.”
“Môn ăn diện thì nó nhất.”
“Chúng nó đều cùng một môn cả.”
“Môn thuốc gia truyền.”
“Món tiền.”
“Món quà.”
“Món toán.”
“Món võ.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem món được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free