HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

món ăn

Danh từ CEFR B2
[mɔn˧˦ ʔan˧˧]

Định nghĩa

Thức ăn đã được nấu nướng theo một quy cách nhất định.

Từ tương đương

12 more languages

Ví dụ

“Món ăn đặc biệt.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem món ăn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free