HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của món ăn | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[mɔn˧˦ ʔan˧˧]

Định nghĩa

Thức ăn đã được nấu nướng theo một quy cách nhất định.

Từ tương đương

Čeština chod fešák mísa pokrm
Ελληνικά πιάτο
English course course course dish dish food
Español guiso
日本語
Nederlands gerecht schotel
Português louca prato
Türkçe sahan
中文 盤子
ZH-TW 盤子

Ví dụ

“Món ăn đặc biệt.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem món ăn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free