HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của im lặng | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

العربية سكت صمت
Azərbaycanca susmaq
Беларуская маўчаць
Български мълча
Čeština mlčet
Cymraeg tewi
Dansk tie
Ελληνικά σωπαίνω
English be silent keep quiet quiet silence
Esperanto silenti
Español callarse
Eesti vaikima
Suomi vaieta
Français se taire
Gaeilge tost
עברית שתק
हिन्दी चुप रहना
Magyar hallgat
Հայերեն լռել
Íslenska þegja
Italiano tacere
日本語 沈黙する 黙る
Қазақша үндемеу
Kurdî tewî tost
Latina taceo
Lietuvių tylėti
Latviešu klusēt
Македонски молчи ќути
မြန်မာဘာသာ ဆိတ်
Nederlands zwijgen
Polski milczeć
Português calar-se
Slovenščina molčati
Shqip hesht
Svenska tiga
Türkçe susmak
Українська мовчати
Tiếng Việt lặng thinh

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem im lặng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free